Máy dò: Bộ đếm Geiger-Mueller
Phạm vi đo tốc độ liều tương đương môi trường (ADER): 0,1 µSv/h – 300 mSv/h
Phạm vi đo liều tương đương môi trường (ADE): 0,1 µSv – 1,0 Sv
Phạm vi năng lượng: 50 keV – 3,0 MeV
Độ chính xác ADER: ±20 %
ADE: ±20 %
Đáp ứng năng lượng so với 0,662 MeV (137Cs)
trong phạm vi năng lượng 0,05 – 3 MeV ±30 %
Phạm vi đo mật độ thông lượng alpha: từ 2,0 đến 105 min-1⋅cm-2
Độ chính xác đo mật độ thông lượng alpha (239Pu): ± (20 + 450/φ) %, trong đó φ là mật độ thông lượng đo được
Phạm vi đo mật độ thông lượng beta trong phạm vi năng lượng
của Dải năng lượng 0,15 – 3,5 МеV từ 6,0 đến 105 min-1⋅cm-2
Độ chính xác đo mật độ thông lượng Beta (90Sr+90Y) ± (20 + 60/φ) %,
trong đó φ là mật độ thông lượng đo được
Loại cảnh báo: ánh sáng, âm thanh
Bộ nhớ: không bay hơi, lưu trữ tối đa 1000 sự kiện
Giao tiếp PC: USB Type C
Nguồn điện: một pin hoặc bộ tích điện loại AA
Tuổi thọ pin: lên đến 3 tháng
Điều kiện hoạt động:
Nhiệt độ không khí xung quanh từ −20 °С đến 50 °С
Độ ẩm tương đối: lên đến 98 % ở 40 °С
Áp suất khí quyển: từ 84 kPa đến 106,7 kPa
Chuẩn bảo vệ chống xâm nhập IP65
Kích thước: 136 × 69 × 38 mm
Trọng lượng: ≤340 g